WinHSK

整肃

HSK5v
0 · Lv.1
zhěng

nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc

rectify; consolidate 整肃 法纪 enforce the law and discipline

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 严肃
  2. 整顿;整理
义项 vHSK5

nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc

严肃

义项 vHSK5

chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp

整顿;整理

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan