拼
敷料
HSK7-9n 0 · Lv.1
fūliào
bông băng (bông và băng dùng để băng bó vết thương)
dressing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外科上用来包扎伤口的纱布、药棉等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bông băng (bông và băng dùng để băng bó vết thương)
外科上用来包扎伤口的纱布、药棉等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分