拼
敷设
HSK7-9v 0 · Lv.1
fūshè
đặt; lắp (đường ray, ống nước)
lay (mines) 敷设 水雷 lay maritime mines 敷设 地雷 lay/plant mines
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铺 (轨道、管道等)
- 设置 (水雷、地雷等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đặt; lắp (đường ray, ống nước)
铺 (轨道、管道等)
义项 ②v≈HSK7-9
xây dựng; lắp đặt; trang bị (thuỷ lôi, địa lôi)
设置 (水雷、地雷等)
免费例句
他们正在敷设管道。
Tāmen zhèngzài fūshè guǎndào.
≈HSK6
Họ đang lắp đặt ống dẫn.
They are laying pipes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分