拼
文员
HSK3n 0 · Lv.1
wényuán
nhân viên văn phòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她妈妈是办公室文员。
Tā māma shì bàngōngshì wényuán.
≈HSK4
Mẹ cô ấy là nhân viên văn phòng.
Her mother is an office clerk.
他在一家公司做文员。
Tā zài yī jiā gōngsī zuò wényuán.
≈HSK5
Anh ấy làm nhân viên văn phòng cho một công ty.
He works as an office clerk at a company.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分