WinHSK

文宪

HSK7-9n
0 · Lv.1
wénxiàn

văn bằng; bằng tốt nghiệp; bằng cấp.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舊時指用做憑證的官方文書, 現專指畢業證書.
义项 nHSK7-9

văn bằng; bằng tốt nghiệp; bằng cấp.

舊時指用做憑證的官方文書, 現專指畢業證書.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan