WinHSK

文献

HSK6n
0 · Lv.1
wénxiàn

văn hiến; tài liệu; tài liệu lịch sử

漢越 văn hiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有历史价值或参考价值的图书资料
义项 nHSK6

văn hiến; tài liệu; tài liệu lịch sử

有历史价值或参考价值的图书资料

免费例句

我需要查阅一些文献。

Wǒ xūyào cháyuè yīxiē wénxiàn.

HSK5

Tôi cần tham khảo một số tài liệu.

I need to look up some literature.

这本书是重要的文献。

Zhè běn shū shì zhòngyào de wénxiàn.

HSK5

Quyển sách này là tài liệu quan trọng.

This book is an important document.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50