拼
文稿
HSK6n 0 · Lv.1
wéngǎo
bản thảo; bản nháp
manuscript; draft 修改 文稿 revise a draft/manuscript 誊写 文稿 copy a manuscript 编辑 文稿 edit manuscripts [ 相关词条 ] 文稿代理人 [名] literary agent
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分