WinHSK

文雅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wényǎ

văn nhã; nho nhã; lịch sự; nhã nhặn; thanh lịch

漢越 văn nhã

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对每个人都很文雅。

Tā duì měi gè rén dōu hěn wényǎ.

HSK5

Anh ấy rất lịch sự với mọi người.

He is very polite to everyone.

他的字写得很文雅。

Tā de zì xiě de hěn wényǎ.

HSK5

Chữ của anh ấy viết rất nho nhã.

His handwriting is very elegant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan