拼
斑斑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bānbān
loang lổ; nhiều vết; lỗ chỗ; tàn nhang; lốm đốm; chấm chấm
full of stains and spots 血迹 斑斑 blood-stained 墨迹 斑斑 ink-spotted 劣迹 斑斑 notorious 泪痕 斑斑 tear-stained 斑斑 点点 flecky
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分