拼
斑纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
bānwén
vá; sọc; lằn; vằn; lốm đốm
stripe; streak; speckle; scaling
漢越 ban văn
例句
Câu ví dụ免费例句
墙壁上有斑纹装饰。
Qiángbì shang yǒu bānwén zhuāngshì.
≈HSK6
Trên tường có hoạ tiết trang trí lốm đốm.
There are striped decorations on the wall.
斑纹的颜色和形状各不相同。
Bānwén de yánsè hé xíngzhuàng gè bù xiāngtóng.
≈HSK6
Màu sắc và hình dạng của các vằn rất đa dạng.
The colors and shapes of the stripes are all different.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分