拼
斑马
HSK7-9n 0 · Lv.1
bānmǎ
ngựa vằn
zebra [ 相关词条 ] 斑马凤蝶 [名] zebra swallowtail butterfly 斑马线 [名] zebra crossing/marking 斑马鱼 [名] zebra fish
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分