拼
斑驳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bānbó
sặc sỡ; nhiều màu; pha tạp; loang lổ; loang lổ nhiều màu.
漢越 ban bác
例句
Câu ví dụ免费例句
古老的城墙显得格外斑驳。
Gǔlǎo de chéngqiáng xiǎnde géwài bānbó.
≈HSK6
Bức tường thành cổ trông càng thêm loang lổ.
The ancient city wall looks particularly mottled.
墙上有许多斑驳的痕迹。
Qiáng shang yǒu xǔduō bānbó de hénjì.
≈HSK6
Trên tường có nhiều vết loang lổ.
There are many mottled marks on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分