WinHSK

斑鬓

HSK1n
0 · Lv.1
bānbìn

tóc hoa râm

grey hair at the temples; greying temples

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斑白的鬓发。
义项 nHSK1

tóc hoa râm

斑白的鬓发。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan