WinHSK

斗嘴

HSK5v
0 · Lv.1
dòuzuǐ

tranh cãi; cãi nhau; cãi cọ

contend glibly; make fun of each other

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斗嘴儿:争吵
  2. 耍嘴皮子;互相开玩笑
  3. 争吵
  4. 没有一定中心地谈无关紧要的话
义项 vHSK5

tranh cãi; cãi nhau; cãi cọ

斗嘴儿:争吵

义项 vHSK5

trêu nhau; đùa nhau; trêu chọc

耍嘴皮子;互相开玩笑

义项 vHSK5

đôi co

争吵

义项 vHSK5

chuyện phiếm

没有一定中心地谈无关紧要的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan