拼
斗胆
HSK5adv, v 0 · Lv.1
dòudǎn
đánh bạo; mạnh dạn; bạo gan (lời nói khiêm tốn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容大胆 (多用做谦辞)
等级
义项 ①adv, v≈HSK5
đánh bạo; mạnh dạn; bạo gan (lời nói khiêm tốn)
形容大胆 (多用做谦辞)
免费例句
我斗胆说一句,这件事情您做错了。
Wǒ dǒudǎn shuō yī jù, zhè jiàn shìqíng nín zuò cuò le.
≈HSK6
Tôi mạo muội nói một câu, việc này ông làm sai rồi.
I venture to say that you did this thing wrong.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分