拼
料理
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
liàolǐ
sắp xếp; xử lí; lo liệu
manage; handle; deal/cope with; attend to 事情还没 料理 好,我怎么能走? How can I leave when the matter is still not dealt with? 剩下的事你去 料理
漢越 liệu lí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分