WinHSK

斜坡

HSK6n
0 · Lv.1
xiépō

sườn dốc; sườn đồi; bờ dốc

漢越 tà pha

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子在草地的斜坡上玩滑梯。

Háizi zài cǎodì de xiépō shang wán huátī.

HSK5

Đứa trẻ đang chơi cầu trượt trên sườn dốc cỏ.

The child is playing on a slide on the grassy slope.

这段路是一个很长的斜坡。

Zhè duàn lù shì yī gè hěn cháng de xiépō.

HSK5

Đoạn đường này là một con dốc rất dài.

This section of road is a very long slope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan