拼
斜率
HSK5n 0 · Lv.1
xiélǜ
độ lệch; độ nghiêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一条直线与水平线相交的倾斜程度,用交角的正切来表示
等级
义项 ①n≈HSK5
độ lệch; độ nghiêng
一条直线与水平线相交的倾斜程度,用交角的正切来表示
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
độ lệch; độ nghiêng
độ lệch; độ nghiêng
一条直线与水平线相交的倾斜程度,用交角的正切来表示