WinHSK

斜阳

HSK5n
0 · Lv.1
xiéyáng

ánh tà dương; ánh chiều; nắng chiều; chiều tà; mặt trời chiếu xiên về hướng Tây lúc gần tối

setting/sinking sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傍晚时西斜的太阳
  2. bóng tà; bóng xế
义项 nHSK5

ánh tà dương; ánh chiều; nắng chiều; chiều tà; mặt trời chiếu xiên về hướng Tây lúc gần tối

傍晚时西斜的太阳

义项 nHSK5

bóng tà; bóng xế

bóng tà; bóng xế

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan