WinHSK

斤两

HSK3n
0 · Lv.1
jīnliǎng

phân lượng; cân lạng; trọng lượng; cân (thường dùng để ví von)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话很有分量。

Tā de huà hěn yǒu fènliàng.

HSK5

Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng.

His words carry a lot of weight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan