WinHSK

斤斗

HSK5n
0 · Lv.1
jīndòu

bổ nhào; lộn nhào; té nhào

somersault 翻 斤斗 turn a somersault

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟头
义项 nHSK5

bổ nhào; lộn nhào; té nhào

跟头

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan