WinHSK

斤斤

HSK3v
0 · Lv.1
jīnjīn

tính toán chi li; xét nét; tính toán thiệt hơn; suy bì

particular about trivial things; fastidious [ 相关词条 ] 斤斤计较 haggle over every ounce; be calculating and unwilling to make the smallest sacrifice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过分计较 (琐细的或无关紧要的事物)
义项 vHSK3

tính toán chi li; xét nét; tính toán thiệt hơn; suy bì

过分计较 (琐细的或无关紧要的事物)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50