拼
斥资
HSK7-9v 0 · Lv.1
chìzī
bỏ vốn; chi tiền; đầu tư một khoản tiền lớn
furnish/provide funds for; fund; invest heavily in 为一家商行 斥资
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他斥巨资购买了一栋豪宅。
tā chì jù zī gòu mǎi le yī dòng háo zhái。
≈HSK6
Anh ấy chi ra một khoản tiền lớn để mua một căn biệt thự sang trọng.
He spent a huge amount of money to buy a luxury villa.
公司斥资开发新产品。
Gōngsī chìzī kāifā xīn chǎnpǐn.
≈HSK6
Công ty rót vốn để phát triển sản phẩm mới.
The company invested heavily in developing new products.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分