WinHSK

斧子

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǔzi

rìu; cái rìu

axe; hatchet

漢越 phủ tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 砍竹、木等用的金属工具, 头呈楔形, 装有木柄
义项 nHSK7-9

rìu; cái rìu

砍竹、木等用的金属工具, 头呈楔形, 装有木柄

免费例句

我用斧子砍木头。

Wǒ yòng fǔzi kǎn mùtou.

HSK5

Tôi dùng rìu để chặt gỗ.

I use an axe to chop wood.

这把斧子很重。

Zhè bǎ fǔzi hěn zhòng.

HSK5

Cái rìu này rất nặng.

This axe is very heavy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50