拼
断喝
HSK4v 0 · Lv.1
duànhè
gào to; la hét
shout hastily; give a loud shout
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急促地大声叫喊
等级
义项 ①v≈HSK4
gào to; la hét
急促地大声叫喊
免费例句
他一声断喝,把所有的人都镇住了。
Tā yī shēng duànhè, bǎ suǒyǒu de rén dōu zhèn zhù le.
≈HSK6
Anh ấy gào to một tiếng làm mọi người đều giật mình.
He shouted sharply, startling everyone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分