WinHSK

断定

HSK7-9v
0 · Lv.1
duàndìng

nhận định; khẳng định; kết luận; đoán chắc; giám chắc

漢越 đoạn định

例句

Câu ví dụ
免费例句

他断定事情很严重。

Tā duàndìng shìqíng hěn yánzhòng.

HSK5

Anh ấy khẳng định vấn đề rất nghiêm trọng.

He concluded that the matter was very serious.

我断定他会迟到。

Wǒ duàndìng tā huì chídào.

HSK5

Tôi khẳng định anh ấy sẽ đến muộn.

I am certain that he will be late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan