WinHSK

断崖

HSK7-9n
0 · Lv.1
duàn

cheo leo

cliff 断崖 绝壁 sheer crag; bluff

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crag
  2. precipice
  3. steep cliff
义项 nHSK7-9

cheo leo

crag

免费例句

他们在天然黄土断崖上凿洞而居的居住形式,直接影响了今天在黄土高原随处可见的形制相似的窑洞建筑群。

HSK6

义项 nHSK7-9

mưa rào

precipice

义项 nHSK7-9

vách đá dốc đứng

steep cliff

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan