拼
斯文
HSK1adj 0 · Lv.1
sīwén
người có văn hóa
culture; learning 参见: 斯文 扫地 [ 相关词条 ] 斯文扫地 disgrace one's scholarly dignity; one's scholarly dignity is blown down
漢越 tư văn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分