WinHSK

新增

HSK4v
0 · Lv.1
xīnzēng

tăng thêm; bổ sung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是在已有的基础上增加一些新的内容或元素
  2. 指创建或引入全新的事物或功能
义项 vHSK4

tăng thêm; bổ sung

指的是在已有的基础上增加一些新的内容或元素

免费例句

他新添了几本书。

tā xīn tiān le jǐ běn shū

HSK4

Anh ấy đã bổ sung thêm vài cuốn sách.

He added a few new books.

新增了三个产品。

xīn zēng le sān gè chǎn pǐn

HSK4

Đã bổ sung thêm ba sản phẩm.

Three new products have been added.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

thêm mới

指创建或引入全新的事物或功能

免费例句

平台新增了评论功能。

píng tái xīn zēng le píng lùn gōng néng

HSK4

Nền tảng đã thêm mới tính năng bình luận.

The platform added a new comment feature.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan