拼
新增
HSK4v 0 · Lv.1
xīnzēng
tăng thêm; bổ sung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他新添了几本书。
tā xīn tiān le jǐ běn shū
≈HSK4
Anh ấy đã bổ sung thêm vài cuốn sách.
He added a few new books.
新增了三个产品。
xīn zēng le sān gè chǎn pǐn
≈HSK4
Đã bổ sung thêm ba sản phẩm.
Three new products have been added.
平台新增了评论功能。
píng tái xīn zēng le píng lùn gōng néng
≈HSK4
Nền tảng đã thêm mới tính năng bình luận.
The platform added a new comment feature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分