WinHSK

新奇

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnqí

mới lạ

strange; novel; new 新奇 的小玩意儿 newfangled gadget 新奇 的想法 novel idea

漢越 tân kỳ

例句

Câu ví dụ
免费例句

刚来的时候,处处觉得新奇。

Gāng lái de shíhou, chùchù juéde xīnqí.

HSK4

Lúc mới đến, tôi thấy mọi thứ đều rất mới lạ.

When I first arrived, everything felt new and strange.

我喜欢新奇的东西。

Wǒ xǐhuān xīnqí de dōngxi.

HSK5

Tôi thích những thứ mới lạ.

I like novel things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan