拼
新娘
HSK5n 0 · Lv.1
xīnniáng
cô dâu; tân nương
bride 新娘 妆 bridal make-up 新娘 礼服 wedding gown
漢越 tân nương
例句
Câu ví dụ免费例句
新娘和新郎交换誓言。
Xīnniáng hé xīnláng jiāohuàn shìyán.
≈HSK4
Cô dâu và chú rể trao nhau lời thề.
The bride and groom exchanged vows.
新娘在婚礼上很幸福。
Xīnniáng zài hūnlǐ shàng hěn xìngfú.
≈HSK4
Cô dâu rất hạnh phúc trong lễ cưới.
The bride was very happy at the wedding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分