拼
新宠
HSK5v 0 · Lv.1
xīnchǒng
yêu thích hiện tại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- current favorite
- darling (of the market or the media etc)
- the latest thing
等级
义项 ①v≈HSK5
yêu thích hiện tại
current favorite
免费例句
因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌上的新宠,价格逐年上涨。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
người yêu (của thị trường hoặc phương tiện truyền thông, v.v.)
darling (of the market or the media etc)
义项 ③v≈HSK5
điều mới nhất
the latest thing
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分