WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
新年
HSK3
n
0 · Lv.1
xīnnián
năm mới; Tết Dương lịch
漢越 tân niên
字解构
Phân tích chữ
新
xīn
HSK1
mới, vừa
年
nián
HSK1
năm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
农历新年
nóng lì xīn nián
HSK7-9
Tết Nguyên Đán
新年前夕
xīn nián qián xī
HSK7-9
Đêm giao thừa
新年快乐
xīn nián kuài lè
HSK3
chúc mừng năm mới
新年礼物
xīn nián lǐ wù
HSK3
quà tết
新年进步
xīn nián jìn bù
HSK5
tiến bộ trong năm mới
阳历新年
yáng lì xīn nián
HSK7-9
tết tây
查词
复习
真题
工具
我的