拼
新年前夕
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnniánqiánxī
Đêm giao thừa
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa年niánHSK1năm前qiánHSK1trước, tiền, trước khi夕xīHSK5chiều; chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分