拼
新年
HSK3n 0 · Lv.1
xīnnián
năm mới; Tết Dương lịch
漢越 tân niên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 元旦和元旦以后的一段时期
等级
义项 ①n, time≈HSK3
năm mới; Tết Dương lịch
元旦和元旦以后的一段时期
免费例句
新年,快乐!
≈HSK2
新年时,他回家了。
xīn nián shí, tā huí jiā le
≈HSK2
Nhân dịp năm mới, anh ấy về nhà.
During the New Year, he went home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分