WinHSK

新欢

HSK1n
0 · Lv.1
xīnhuān

người tình mới

new sweetheart/lover 另有 新欢 be taken up with another woman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我看到他和新欢在逛街。

Wǒ kàndào tā hé xīnhuān zài guàngjiē.

HSK5

Tôi thấy anh ấy đi dạo với tình mới.

I saw him shopping with his new lover.

他在聚会中结识了新欢。

Tā zài jùhuì zhōng jiéshí le xīnhuān.

HSK5

Anh ấy quen người yêu mới trong một bữa tiệc.

He met a new lover at the party.

旧情难忘,却有了新欢。

jiù qíng nán wàng, què yǒu le xīn huān

HSK5

Tình cũ chưa quên, nhưng đã có người mới.

I can't forget the old love, but I have a new one.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50