拼
新浪
HSK4n 0 · Lv.1
xīnlàng
Sina, cổng thông tin điện tử Trung Quốc và công ty truyền thông trực tuyến
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在新浪平台上看直播。
tā zài xīn làng píng tái shàng kàn zhí bō
≈HSK4
Anh ấy xem livestream trên Sina.
He watches live streams on Sina.
新浪提供各种新闻服务。
Xīnlàng tígōng gè zhǒng xīnwén fúwù.
≈HSK4
Sina cung cấp nhiều dịch vụ tin tức.
Sina provides various news services.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分