拼
新潮
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
xīncháo
xu thế mới; làn sóng mới; trào lưu mới
fashionable; stylish 新潮 家具 futuristic/stylish furniture 新潮 服装 new fashions; up-to-date trendy clothes; avant-garde fashion
漢越 tân triều
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物发展的新趋势的潮流
- 符合新潮的;时髦
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xu thế mới; làn sóng mới; trào lưu mới
事物发展的新趋势的潮流
免费例句
努力捕捉时代新潮。
Nǔlì bǔzhuō shídài xīncháo.
≈HSK5
Nỗ lực nắm bắt xu thế mới của thời đại.
Strive to catch the new trends of the times.
许多年轻人追求新潮。
xǔ duō nián qīng rén zhuī qiú xīn cháo
≈HSK5
Nhiều người trẻ theo đuổi xu hướng mới.
Many young people pursue new trends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
sành điệu; thời thượng
符合新潮的;时髦
免费例句
这是新潮的生活方式。
Zhè shì xīncháo de shēnghuó fāngshì.
≈HSK5
Đây là lối sống thời thượng.
This is a trendy lifestyle.
这款手机非常新潮。
zhè kuǎn shǒu jī fēi cháng xīn cháo
≈HSK5
Chiếc điện thoại này rất thời thượng.
This phone is very trendy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分