拼
新芽
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnyá
chồi non
bud; sprout 长出 新芽 new buds sprouting; new shoot coming up
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
春光照耀着新芽。
chūn guāng zhào yào zhe xīn yá
≈HSK5
Ánh nắng mùa xuân chiếu rọi những chồi non.
Spring sunshine shines on the new sprouts.
”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分