WinHSK

方剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
fānɡjì

đơn thuốc; toa thuốc; phương thuốc

prescription; recipe

漢越 phương tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

奶奶常用这个方剂来治疗感冒。

Nǎinai cháng yòng zhège fāngjì lái zhìliáo gǎnmào.

HSK6

Bà thường dùng phương thuốc này để trị cảm.

Grandma often uses this prescription to treat colds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan