WinHSK

方块

HSK3n
0 · Lv.1
fāngkuài

khối; hình vuông; khối vuông

square; diamond (in cards) [ 相关词条 ] 方块字 [名] square characters—Chinese characters

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状像正方形的东西
  2. 扑克牌或麻将中的一种菱形图案
义项 nHSK3

khối; hình vuông; khối vuông

形状像正方形的东西

免费例句

桌子上有个红色的方块。

Zhuōzi shàng yǒu gè hóngsè de fāngkuài.

HSK4

Trên bàn có một khối vuông màu đỏ.

There is a red square on the table.

义项 nHSK3

bài rô; quân rô (hình thoi trong bài Tây hoặc mạt chược)

扑克牌或麻将中的一种菱形图案

免费例句

他抽到了一张方块A。

Tā chōu dào le yì zhāng fāngkuài A.

HSK5

Anh ấy rút được quân rô Át.

He drew an ace of diamonds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50