WinHSK

方块

HSK3n
0 · Lv.1
fāngkuài

khối; hình vuông; khối vuông

square; diamond (in cards) [ 相关词条 ] 方块字 [名] square characters—Chinese characters

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50