WinHSK

方寸

HSK6measure, n
0 · Lv.1
fāngcùn

tấm lòng; lòng người

state of mind; heart [ 相关词条 ] 方寸已乱 with one's mind in a turmoil; with one's heart upset; greatly agitated 方寸之地 (human) heart

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人的内心;心绪
  2. 一寸见方; 平方寸
义项 nHSK6

tấm lòng; lòng người

指人的内心;心绪

免费例句

这件事让她心慌意乱。

zhè jiàn shì ràng tā xīn huāng yì luàn

HSK5

Việc này khiến lòng cô ấy hoang mang.

This matter made her very flustered.

义项 measureHSK6

một tấc vuông

一寸见方; 平方寸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50