拼
方法
HSK3n 0 · Lv.1
fāngfǎ
mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức
漢越 phương pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等
等级
义项 ①n≈HSK3
mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức
关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等
免费例句
他找到了新方法。
Tā zhǎo dào le xīn fāngfǎ.
≈HSK3
Anh ấy đã tìm ra phương pháp mới.
He found a new method.
我们需要改进方法。
Wǒmen xūyào gǎijìn fāngfǎ.
≈HSK3
Chúng ta cần cải tiến phương pháp.
We need to improve the method.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分