WinHSK

方法

HSK3n
0 · Lv.1
fāngfǎ

mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức

漢越 phương pháp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等
义项 nHSK3

mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức

关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等

免费例句

他找到了新方法。

Tā zhǎo dào le xīn fāngfǎ.

HSK3

Anh ấy đã tìm ra phương pháp mới.

He found a new method.

我们需要改进方法。

Wǒmen xūyào gǎijìn fāngfǎ.

HSK3

Chúng ta cần cải tiến phương pháp.

We need to improve the method.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。