WinHSK

方舟

HSK7-9n
0 · Lv.1
fāngzhōu

cứu giúp; thuyền cứu nạn;(trong Kinh Thánh, Noah vì muốn tránh nạn hồng thuỷ mà đóng một chiếc thuyền lớn)

Noah's Ark

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《圣经》故事中义士诺亚 (Noah) 为躲避洪水造的长方木柜形大船
义项 nHSK7-9

cứu giúp; thuyền cứu nạn;(trong Kinh Thánh, Noah vì muốn tránh nạn hồng thuỷ mà đóng một chiếc thuyền lớn)

《圣经》故事中义士诺亚 (Noah) 为躲避洪水造的长方木柜形大船

免费例句

方舟在洪水中缓慢地漂浮。

fāng zhōu zài hóng shuǐ zhōng huǎn màn de piāo fú

HSK6

Con tàu trôi chậm trong trận lũ.

The ark floated slowly in the flood.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan