WinHSK

方言

HSK6n
0 · Lv.1
fāngyán

phương ngôn; tiếng địa phương

漢越 phương ngôn

例句

Câu ví dụ
免费例句

我听不懂他们的方言。

Wǒ tīng bù dǒng tāmen de fāngyán.

HSK4

Tôi không hiểu được tiếng địa phương của họ.

I can't understand their dialect.

这位老人只会讲方言。

Zhè wèi lǎorén zhǐ huì jiǎng fāngyán.

HSK5

Cụ già này chỉ biết nói tiếng địa phương.

This elderly person can only speak a dialect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50