拼
方面
HSK4n 0 · Lv.1
fāngmiàn
mặt; phía; phương diện; lĩnh vực; khía cạnh
漢越 phương diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就相对的或并列的几个人或几个事物之一说,叫方面
等级
义项 ①n≈HSK4
mặt; phía; phương diện; lĩnh vực; khía cạnh
就相对的或并列的几个人或几个事物之一说,叫方面
免费例句
这个问题有很多方面。
Zhè ge wèntí yǒu hěnduō fāngmiàn.
≈HSK3
Vấn đề này có nhiều khía cạnh.
This problem has many aspects.
我们讨论了很多方面。
Wǒmen tǎolùn le hěn duō fāngmiàn.
≈HSK3
Chúng tôi đã thảo luận nhiều mặt.
We discussed many aspects.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分