WinHSK

施事

HSK5n
0 · Lv.1
shīshì

người thực hiện; chủ thể hành động (ngữ pháp học)

doer of the action in a sentence; agent

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语法上指动作的主体,即动作行为的发出者、发生变化的人或事物(跟“受事”相区别)
义项 nHSK5

người thực hiện; chủ thể hành động (ngữ pháp học)

语法上指动作的主体,即动作行为的发出者、发生变化的人或事物(跟“受事”相区别)

免费例句

动作的施事通常在句首。

Dòngzuò de shīshì tōngcháng zài jù shǒu.

HSK6

Chủ thể hành động thường đứng ở đầu câu.

The agent of an action is usually at the beginning of the sentence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan