拼
施事
HSK5n 0 · Lv.1
shīshì
người thực hiện; chủ thể hành động (ngữ pháp học)
doer of the action in a sentence; agent
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người thực hiện; chủ thể hành động (ngữ pháp học)
doer of the action in a sentence; agent